HẤP THU KHOẺ
TRẺ THÔNG MINH

HỖ TRỢ HẤP THU
HMO (2’-FL) là prebiotic có cấu trúc tương tự như dưỡng chất được tìm thấy trong sữa mẹ, giúp hình thành hệ vi khuẩn có lợi, ngăn ngừa sự bám dính tác nhân gây bệnh lên thành ruột của trẻ, cùng với chất xơ hoà tan FOS giúp hỗ trợ hệ tiêu hoá và sức đề kháng khoẻ mạnh.
Hệ men vi sinh BB-12TM và LGGTM giúp tăng vi khuẩn có lợi và khả năng hấp thu các dưỡng chất.
Đạm Whey giàu Alpha-lactalbumin dễ hấp thu
(*) Human milk oligosaccharide
BB-12TM là thương hiệu của Chr. Hansen A/S & LGGTM là thương hiệu của Valio Ltd.

(1) 9 tỉ Bifidobacterium và 9 tỉ Lactobacillus rhamnosus trong 900g bột, giá trị tại thời điểm đóng gói
HỖ TRỢ
PHÁT TRIỂN NÃO BỘ
Bổ sung 25% DHA từ tảo (2), hỗ trợ phát triển não bộ và giúp đáp ứng hàm lượng theo khuyến nghị hằng ngày của các chuyên gia y tế Thế Giới FAO/WHO (3).
(2) So với Dielac Alpha Gold IQ 4
(3) Cùng với bữa ăn hằng ngày, 2 ly Optimum Gold 4 giúp cung cấp lượng DHA theo khuyến nghị hằng ngày của FAO/WHO cho trẻ từ 2 - 4 tuổi là 100 - 150 mg (DHA +EPA) và cho trẻ từ 4 - 6 tuổi là 150 - 200mg (DHA + EPA)
HỖ TRỢ
TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG
Các vitamin, khoáng chất A, D3, C, Kẽm, Selen và hỗn hợp Nucleotid giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ hệ miễn dịch của trẻ, bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm khuẩn thông thường.

Giàu Vitamin D và Canxi với tỉ lệ Canxi & Phốt pho (Ca:P) thích hợp giúp trẻ phát triển tốt hệ xương và chiều cao.

CHẤT LƯỢNG QUỐC TẾ

THÀNH PHẦN
DINH DƯỠNG

Vinamilk Optimum Gold
Dành cho trẻ từ 0-6 tháng

1
Thành phần trung bìnhĐơn vịTrong 100g bộtTrong 1 ly đã pha
Năng lượngkcal51466.8
Chất đạmg10,91,4
Tryptophanmg18023,4
Chất béog283,6
Acid linoleicmg4200546
Acid alpha-linolenicmg40052
ARA (Arachidonic acid)mg14018,2
DHA (Docosahexaenoic acid)mg709,1
Hyđrat cacbong547
Chất xơ hòa tang1,620,21
Oligosaccharide (2′-Fucosyllactose (2’FL))g0,220,03
Taurinmg364,7
Inositolmg364,7
L-Carnitinmg121,6
Nucleotidmg243,1
Luteinμg9512,4
Độ ẩmg30
Khoáng chất
Natrimg13016,9
Kalimg65084,5
Cloridmg29037,7
Calcimg41053,3
Phosphomg27035,1
Magnesimg405,2
Manganμg8010,4
Sắtmg60.78
Iodμg11014,3
Kẽmmg4,50,59
Đồngmg0,350,05
Selenμg152
Vitamin
Vitamin AIU1600208
Vitamin D3IU34444,7
Vitamin Emg α-TE11,51,5
Vitamin K1μg455,9
Vitamin Cmg8010,4
Vitamin B1mg0,70,09
Vitamin B2mg1,10,14
Vitamin PPmg50,65
Vitamin B6mg0,40,05
Acid folicμg10513,7
Acid pantotheticmg40,52
Vitamin B12μg20,26
Biotinμg182,3
Cholinmg12616,4
Bifidobacteriumcfu1×1091,3×108
Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cách pha

  • 1 Rửa tay và dụng cụ pha chế thật sạch.
  • 2 Đun sôi dụng cụ pha chế trong khoảng 10 phút trước khi sử dụng.
  • 3 Đun nước sôi khoảng 5 phút. Sau đó để nguội đến khoảng 50°C.
  • 4 Rót nước vào dụng cụ pha chế theo lượng hướng dẫn.
  • 5 Cho sản phẩm theo số muỗng tương ứng với lượng nước như bảng hướng dẫn.
  • 6 Lắc nhẹ hoặc khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn. Làm nguội nhanh và kiểm tra nhiệt độ bằng cách nhỏ vài giọt lên cổ tay. Nếu thấy độ ấm vừa đủ, cho trẻ dùng ngay.

Lưu ý:

– Chỉ dùng tối đa trong vòng 1 giờ và phần dư phải đổ bỏ.
– Chỉ sử dụng muỗng có trong hộp. Pha đúng lượng như hướng dẫn. Sử dụng ít hoặc nhiều hơn có thể làm ảnh hưởng đến sức khoẻ trẻ.

Bảng hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ
Tuổi của trẻMỗi lần uốngSố lần uống/ngày
Số muỗng (gạt ngang)Lượng nước (ml)
0 – 1 tuần2607 – 8
1 – 2 tuần3906 – 7
2 – 4 tuần41206 – 7
1 – 3 tháng51505 – 6
3 – 6 tháng61805 – 6

Vinamilk Optimum Gold
Dành cho trẻ từ 6-12 tháng

2
Thành phần trung bìnhĐơn vịTrong 100g bộtTrong 1 ly đã pha
Năng lượngkcal49063,7
Chất đạmg15,62
Tryptophanmg23029,9
Chất béog243,1
Acid linoleicmg3700481
Acid alpha-linolenicmg36046,8
ARA (Arachidonic acid)mg11214,6
DHA (Docosahexaenoic acid)mg67,58,8
Hyđrat cacbong52,16,8
Chất xơ hòa tang1,80,23
Oligosaccharide (2′-Fucosyllactose (2’FL))g0,220,03
Taurinmg405,2
Inositolmg405,2
L-Carnitinmg121,6
Nucleotidmg243,1
Luteinμg9512,4
Độ ẩmg3
Khoáng chất
Natrimg20026
Kalimg73094,9
Cloridmg35045,5
Calcimg60078
Phosphomg40052
Magnesimg577,4
Manganμg8511,1
Sắtmg7,50,98
Iodμg12015,6
Kẽmmg50,65
Đồngmg0,350,05
Selenμg141,8
Vitamin
Vitamin AIU1630212
Vitamin D3IU34444,7
Vitamin Emg α-TE111,4
Vitamin K1μg486,2
Vitamin Cmg8310,8
Vitamin B1mg0,70,09
Vitamin B2mg1,20,16
Vitamin PPmg5,50,72
Vitamin B6mg0,60,08
Acid folicμg11515
Acid pantotheticmg4,50,59
Vitamin B12μg2,20,29
Biotinμg253,3
Cholinmg13517,6
Bifidobacteriumcfu1×1091,3×108
Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cách pha

  • 1 Rửa tay và dụng cụ pha chế thật sạch.
  • 2 Đun sôi dụng cụ pha chế trong khoảng 10 phút trước khi sử dụng.
  • 3 Đun nước sôi khoảng 5 phút. Sau đó để nguội đến khoảng 50°C.
  • 4 Rót nước vào dụng cụ pha chế theo lượng hướng dẫn.
  • 5 Cho sản phẩm theo số muỗng tương ứng với lượng nước như bảng hướng dẫn.
  • 6 Lắc nhẹ hoặc khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn. Làm nguội nhanh và kiểm tra nhiệt độ bằng cách nhỏ vài giọt lên cổ tay. Nếu thấy độ ấm vừa đủ, cho trẻ dùng ngay.

Lưu ý:

– Chỉ dùng tối đa trong vòng 1 giờ và phần dư phải đổ bỏ.
– Chỉ sử dụng muỗng có trong hộp. Pha đúng lượng như hướng dẫn. Sử dụng ít hoặc nhiều hơn có thể làm ảnh hưởng đến sức khoẻ trẻ.

Bảng hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ
Tuổi của trẻMỗi lần uốngSố lần uống/ngàySố bữa ăn dặm
mỗi ngày
Số muỗng (gạt ngang)Lượng nước (ml)
Từ 6 – 12 tháng7604 – 31 – 2 ****

(****) Ở độ tuổi này trẻ bắt đầu ăn dặm, ngoài Optimum Gold 2 nên cho trẻ ăn thêm các thức ăn bổ sung khác.

Vinamilk Optimum Gold
Dành cho trẻ từ 1 - 2 tuổi

3
Thành phần trung bìnhĐơn vịTrong 100g bộtTrong 1 ly đã pha
Năng lượngkcal472179
Chất đạmg176,5
Tryptophanmg24091,2
Chất béog218
Acid Iinoleicmg38001444
Acid alpha-linolenicmg300114
ARA (Arachidonic acid)mg3011,4
DHA (Docosahexaenoic acid)mg6323,9
Hyđrat cacbong5320,1
Chất xơ hoà tang1,80,68
Oligosaccharide (2′-Fucosyllactose (2’FL))g0,180,07
Taurinmg4015,2
Nucleotidmg207,6
Luteinμg13651,7
Độ ẩmg3
Khoáng chất
Natrimg25095
Kalimg820312
Cloridmg460175
Calcimg750285
Phosphomg530201
Magnesimg8933,8
Manganμg330125
Sắtmg8,53,2
Iodμg11041,8
Kẽmmg5,32
Đồngmg0,350,13
Selenμg207,6
Vitamin
Vitamin AIU1750665
Vitamin D3IU412157
Vitamin Emg α-TE83
Vitamin K1μg4617,5
Vitamin Cmg9034,2
Vitamin B1mg0,70,27
Vitamin B2mg1,20,46
Vitamin PPmg72,7
Vitamin B6mg0,750,29
Acid folicμg18570,3
Acid pantotheticmg3,71,4
Vitamin B12μg2,30,87
Biotinμg228,4
Cholinmg14354,3
Bifidobacteriumcfu1×1091,3×108
Lactobacillus rhamnosuscfu1×1091,3×108
Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cách pha

  • 1 Đun nước sôi khoảng 5 phút, sau đó để nguội đến mức còn âm ấm (khoảng 50°C).
  • 2 Rót 190 ml nước vào dụng cụ pha chế.
  • 3 Cho từ từ 6 muỗng gạt Optimum Gold (khoảng 38 g) vào dụng cụ pha chế.
  • 4 Khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn.

Lưu ý:

– Các dụng cụ pha chế phải được rửa sạch và tiệt trùng trước khi sử dụng.
– Chỉ dùng tối đa trong vòng 1 giờ và phần dư phải đổ bỏ. Pha đúng lượng như hướng dẫn. Sử dụng ít hoặc nhiều hơn có thể làm ảnh hưởng đến sức khoẻ trẻ.

Lượng dùng đề nghị

2 – 3 ly mỗi ngày.

Vinamilk Optimum Gold
Dành cho trẻ từ 2 - 6 tuổi

4
Thành phần trung bìnhĐơn vịTrong 100g bộtTrong 1 ly đã pha
Năng lượngkcal465177
Chất đạmg176,5
Tryptophanmg22083,6
Chất béog207,6
Acid linoleicmg38001444
Acid alpha-linolenicmg300114
ARA (Arachidonic acid)mg114,2
DHA (Docosahexaenoic acid)mg83,531,7
Hyđrat cacbong5320,1
Chất xơ hòa tang31,1
Oligosaccharide (2′-Fucosyllactose (2’FL))g0,180,07
Taurinmg4015,2
Nucleotidmg207,6
Luteinμg13651,7
Độ ẩmg3
Khoáng chất
Natrimg25095
Kalimg830315
Cloridmg470179
Calcimg780296
Phosphomg580220
Magnesimg6022,8
Manganμg350133
Sắtmg8,53,2
Iodμg11041,8
Kẽmmg5,42,1
Đồngmg0,350,13
Selenμg218
Vitamin
Vitamin AIU1790680
Vitamin D3IU416158
Vitamin Emg α-TE10,54
Vitamin K1μg4617,5
Vitamin Cmg9034,2
Vitamin B1mg0,750,29
Vitamin B2mg1,40,53
Vitamin PPmg72,7
Vitamin B6mg10,38
Acid folicμg18068,4
Acid pantothenicmg3,71,4
Vitamin B12μg2,91,1
Biotinμg228,4
Cholinmg15659,3
Bifidobacteriumcfu1×1093,8×108
Lactobacillus rhamnosuscfu1×1093,8×108
Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cách pha

  • 1 Đun nước sôi khoảng 5 phút, sau đó để nguội đến mức còn âm ấm (khoảng 50°C).
  • 2 Rót 190 ml nước vào dụng cụ pha chế.
  • 3 Cho từ từ 6 muỗng gạt Optimum Gold (khoảng 38 g) vào dụng cụ pha chế.
  • 4 Khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn.

Lưu ý:

Các dụng cụ pha chế phải được rửa sạch và tiệt trùng trước khi sử dụng.

Lượng dùng đề nghị

Mỗi ngày nên uống 2 ly Optimum Gold để cơ thể trẻ được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết.

Vinamilk Optimum Gold
Sữa uống dinh dưỡng

Thành phần trung bìnhĐơn vịTrong 110mlTrong 180ml
Năng lượngkcal85,5140
Chất đạmg3,25,2
Tryptophanmg4472
Chất béog3,45,6
Acid linoleicmg550900
Acid alpha-linolenicmg41,868,4
DHA (Docosahexaenoic acid)mg10,517,1
Hyđrat cacbong10,216,7
Chất xơ hòa tang0,671,1
Oligosaccharide (2′-Fucosyllactose (2’FL))g3557,2
Taurinmg10,517,1
Nucleotidmg4,26,8
Luteinμg27,545
Khoáng chất
Natrimg4472
Kalimg171279
Cloridmg88144
Calcimg154252
Phosphomg110180
Magnesimg1118
Manganμg17,127,9
Sắtmg1,42,3
Iodμg23,738,7
Kẽmmg1,32,1
Đồngmg0,070,1,
Selenμg58,1
Vitamin
Vitamin AIU330540
Vitamin D3IU76,5125
Vitamin Emg α-TE35
Vitamin K1μg7,211,7
Vitamin Cmg17,628,8
Vitamin B1mg0,090,14
Vitamin B2mg0,180,29
Vitamin PPmg1,42,3
Vitamin B6mg0,130,22
Acid folicμg23,137,8
Acid pantothenicmg0,550,9
Vitamin B12μg0,340,56
Biotinμg2,43,9
Cholinmg26,443,2
Hướng dẫn sử dụng

Ngon hơn khi uống lạnh. Lắc đều trước khi sử dụng.
Sản phẩm cho 1 lần sử dụng.

Lượng dùng đề nghị

3 hộp mỗi ngày.

Bảo quản:

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Lưu ý:

Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi.

Chủng loại
& quy cách đóng gói

Sữa bột

Hộp thiếc 400 g
Hộp thiếc 900 g
Hộp thiếc 1500 g

Sữa Uống
Dinh Dưỡng

Hộp giấy 110 ml
Hộp giấy 180 ml

XÁC NHẬN THÔNG TIN

  • Thông tin sản phẩm này chỉ dành cho Nhân viên Y tế
  • Thông tin này chỉ dành cho người có nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu về sản phẩm
* Vui lòng gọi số hotline 1900545425 để được tư vấn thêm về thông tin sản phẩm.
BỎ QUA XÁC NHẬN Vui Lòng chọn xác nhận

Mẹ cần hỗ trợ?

Trung tâm tư vấn dinh dưỡng

1900545425

Viết cho chúng tôi

Email

GỬI CÂU HỎI CHO CHÚNG TÔI

* Dưới 200 ký tự