Miễn phí vận chuyển cho đơn từ 300K
https://d8um25gjecm9v.cloudfront.net/cms/135_thuc_pham_giau_vitamin_a_1_2e81c293bc.jpg
Thông Tin Dinh Dưỡng

Tổng hợp các thực phẩm giàu vitamin A nên bổ sung cho trẻ

Thực phẩm giàu vitamin A là nguồn vi chất dinh dưỡng quan trọng góp phần hỗ trợ cho sự phát triển thị giác và tác động đến sức khỏe hệ miễn dịch, sức khỏe tổng thể của trẻ. Dưới đây là những thực phẩm chứa nhiều vitamin A để mẹ tham khảo và thêm vào chế độ ăn hằng ngày của trẻ.

1. Lợi ích của vitamin A và hàm lượng vitamin A khuyến nghị cho trẻ

Vitamin A là vitamin tan trong chất béo, thường có trong thực phẩm nguồn gốc động vật ở dạng vitamin A hoàn chỉnh (dẫn xuất hay gặp là retinol và retinyl ester) hoặc ở dạng tiền vitamin A (dẫn xuất thường gặp là beta caroten) có trong các thực phẩm nguồn gốc thực vật. Sau đây là những lợi ích của vitamin A:

  • Hỗ trợ cải thiện và bảo vệ thị lực: Vitamin A tham gia vào quá trình chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu thần kinh tại võng mạc, từ đó truyền thông tin lên não (1, 2). Đồng thời, vitamin A cần thiết cho việc hình thành các sắc tố thị giác và duy trì độ ẩm cho giác mạc, góp phần bảo vệ mắt. Đặc biệt, nhờ có vitamin A mà rhodopsin - sắc tố nhạy sáng trong tế bào hình que, sẽ giúp mắt thích nghi tốt hơn trong điều kiện ánh sáng yếu (1).
  • Góp phần tăng cường sức khỏe hệ miễn dịch: Vitamin A giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của hệ miễn dịch bằng cách củng cố hàng rào niêm mạc biểu mô tại mắt, phổi, ruột và đường tiết niệu… “tuyến phòng thủ đầu tiên” chống lại tác nhân gây hại. Đồng thời, vi chất này còn hỗ trợ các tế bào miễn dịch như bạch cầu trung tính và đại thực bào hoạt động hiệu quả hơn, giúp cơ thể nhận diện và tiêu diệt mầm bệnh (3).
  • Hỗ trợ phát triển thể chất: Retinoic acid (một dạng hoạt động của vitamin A), giúp điều hòa biệt hóa tế bào và phát triển mô, đặc biệt là hệ cơ - xương và biểu mô của da, niêm mạc…, từ đó góp phần giúp cơ thể trẻ phát triển khỏe mạnh (4).

>> Xem thêm: Nhu cầu khuyến nghị chất đạm cho trẻ

Lợi ích của vitamin A đối với trẻ

Bổ sung vitamin A đúng cách hỗ trợ trẻ tăng cường thị lực, nâng cao sức đề kháng...

Lưu ý nên bổ sung vitamin A cho trẻ theo khuyến nghị, bởi thiếu vitamin A có thể ảnh hưởng đến chức năng nhìn, miễn dịch, tăng trưởng…, tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp (như viêm phổi) và nhiễm trùng (như sởi, tiêu chảy...). Ngược lại, việc dư thừa vitamin A (thường do dùng quá liều thực phẩm chức năng) có thể gây ngộ độc gan, biến đổi xương, đau khớp; đau đầu, nôn; da khô và bong vảy; phồng thóp ở trẻ nhỏ… (7)

Lượng vitamin A khuyến nghị cho trẻ:

Theo nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam 2026 (Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam), lượng vitamin A khuyến nghị cho trẻ như sau: (4)

Độ tuổiLượng vitamin A khuyến nghị (mcg/ngày)
NamNữ
EARRDAAIULEARRDAAIUL
Trẻ 0 - 5 tháng--300600--300600
Trẻ 6 - 8 tháng--400600--400600
Trẻ 9 - 11 tháng--400600--400600
Trẻ 1 - 2 tuổi300400-600250350-600
Trẻ 3 - 5 tuổi350500-700300400-700
Trẻ 6 - 7 tuổi300450-900300400-900
Trẻ 8 - 9 tuổi350500-1200350500-1200

EAR: Estimated Average Requirement (Nhu cầu dinh dưỡng trung bình ước tính)

RDA: Recommended Dietary Allowance (Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị)

AI: Adequate Intake (Mức tiêu thụ đủ)

UL: Tolerable Upper Intake level (Ngưỡng tiêu thụ tối đa)

Ghi chú: Vitamin A có thể sử dụng các hệ số chuyển đổi sau:

  • 01 mcg vitamin A hoặc retinol = 01 đương lượng retinol (RE).
  • 01 đơn vị quốc tế (IU) vitamin A =  0,3 mcg vitamin A.
  • 1 IU retinol = 3 IU β-carotene.
  • 1 IU β-carotene = 0,6 mcg β-carotene.
  • 01 μg beta-carotene = 0,167 μg vitamin A;
  • 01 μg các carotene khác = 0,084 μg vitamin A.

2. Gợi ý các thực phẩm giàu vitamin A nên bổ sung cho trẻ

Hai dạng vitamin A chính thu được từ thực phẩm là beta-carotene (có trong một số thực phẩm thực vật, đặc biệt là những loại có màu cam, đỏ và vàng, các loại rau có màu xanh sẫm, dầu cọ và các loại dầu ăn khác) và vitamin A hoạt tính, còn được gọi là retinol (có trong một số thực phẩm động vật như gan, thịt, trứng).

Các thực phẩm chứa nhiều vitamin A phải kể đến như gan lợn/ bò…, thịt vịt, lòng đỏ trứng, lươn, cà rốt, sữa và chế phẩm từ sữa… (5)

2.1 Gan (lợn/ bò…) và thịt vịt

Nguồn cung cấp vitamin A dồi dào từ động vật thường có trong gan lợn/ bò, thịt vịt… Cụ thể:

  • Gan lợn/ bò: Đây là một trong những thực phẩm giàu vitamin A nhất, chứa đến 6000 mcg trong 100 g gan lợn và 5000 mcg vitamin A/100 g gan bò. Do đó, mẹ chỉ nên cho trẻ ăn gan với lượng vừa phải (khoảng 1 - 2 lần/tuần, khẩu phần nhỏ) để tránh dư thừa vitamin A.
  • Thịt vịt: 100 g thịt vịt chứa khoảng 270 mcg vitamin A. Thịt vịt còn giàu đạm, giúp cung cấp năng lượng và hỗ trợ tăng trưởng ở trẻ. Mẹ nên sơ chế thịt vịt kỹ rồi hầm mềm hoặc xé nhỏ tùy vào độ tuổi để trẻ dễ ăn.
Thực phẩm chứa vitamin a

Với thịt vịt hoặc gan lợn/ bò, mẹ có thể nấu thành cháo cho trẻ dễ ăn.

2.2 Các loại rau củ quả

Một số rau củ quả như cà rốt, bí ngô… cũng là thực phẩm chứa nhiều vitamin A mà mẹ nên bổ sung vào chế độ ăn của trẻ.

  • Cà rốt: Cà rốt rất giàu beta-carotene và 100 g cà rốt chứa khoảng 808 mcg vitamin A. Với cà rốt mẹ có thể chế biến thành nhiều món ngon cho trẻ ăn như nấu cháo, canh, súp rau củ…
  • Khoai lang nghệ: Để đa dạng thực đơn cho trẻ, mẹ có thể bổ sung khoai lang nghệ, với 100 g chứa khoảng 123 mcg vitamin A. Mẹ có thể chế biến khoai lang bằng cách hấp hoặc nấu cùng cháo để tạo vị ngọt tự nhiên, kích thích vị giác của trẻ.
  • Quả bơ: 100 g bơ chứa khoảng 613 mcg vitamin A. Đồng thời, bơ còn giàu chất béo tốt góp phần tăng khả năng hấp thu vitamin A và hỗ trợ phát triển não bộ cho trẻ. Mẹ có thể cho trẻ ăn trực tiếp hoặc làm sinh tố bơ thơm ngon đổi vị.

>> Xem thêm: Các loại trái cây phù hợp cho trẻ bị táo bón

Thực phẩm chứa nhiều vitamin a

Sinh tố bơ hấp dẫn mẹ có thể bổ sung vào bữa phụ giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.

2.3 Lươn, trứng

Trong danh sách thực phẩm giàu vitamin A nhất còn có trứng cút và lòng đỏ trứng gà/ vịt như:

  • Lòng đỏ trứng gà: 100 g lòng đỏ trứng gà chứa khoảng 972 mcg vitamin A. Mẹ có thể chiên, luộc trứng gà cho trẻ ăn tùy vào độ tuổi của trẻ.
  • Trứng cút: 100 g trứng cút cung cấp khoảng 301 mcg vitamin A. Mẹ có thể chế biến bằng cách luộc trứng cút hoặc nấu cùng nui, thịt băm để đa dạng thực đơn cho trẻ.
  • Lươn: 100 g lươn cung cấp khoảng 1800 mcg vitamin A. Tuy nhiên, để tránh dư thừa vitamin A, mẹ không nên cho trẻ ăn lươn thường xuyên. Khi chế biến lươn, mẹ cũng cần làm sạch kỹ, nấu chín hoàn toàn để đảm bảo an toàn cho trẻ.

2.4 Sữa và chế phẩm từ sữa

Sữa và các chế phẩm từ sữa cũng là nguồn cung cấp vitamin A cho trẻ. Trong đó, hàm lượng vitamin A có thể khác nhau tùy theo từng sản phẩm và thương hiệu. Chẳng hạn như trong 100 g sữa bột công thức Optimum Gold 4 có 1790 IU vitamin A; phô mai cung cấp khoảng 285 mcg vitamin A/100 g, mẹ có thể kết hợp phô mai nấu cháo hoặc bánh ăn dặm để tăng hương vị và bổ sung dinh dưỡng cho trẻ.

Trường hợp trẻ sử dụng sữa công thức, ngoài quan tâm đến lượng vitamin A trong sữa, mẹ nên ưu tiên sản phẩm có chứa các thành phần như HMOs (Human Milk Oligosaccharides - nhóm dưỡng chất đa dạng về cấu trúc và chức năng sinh học có trong sữa mẹ), Bifidobacterium (như BB-12™) và Lactobacillus (như LGG™) hỗ trợ cơ thể trẻ cân đối tối ưu hệ vi sinh đường ruột, cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa. Ngoài ra, sữa cũng nên có đạm whey giàu alpha-lactalbumin cùng chất xơ hòa tan như FOS, GOS, inulin… để giúp trẻ tiêu hóa tốt hơn, giảm nguy cơ táo bón và nâng cao hiệu quả hấp thu dưỡng chất.

Sữa bổ sung vitamin A cho bé

Với sữa công thức, bên cạnh vitamin A, mẹ nên ưu tiên các dưỡng chất hỗ trợ tiêu hóa để hạn chế các vấn đề về đường ruột ở trẻ.

Hy vọng những gợi ý trên sẽ giúp mẹ dễ dàng hơn trong việc lựa chọn thực phẩm giàu vitamin A cho trẻ. Ngoài ra, mẹ đừng quên kết hợp linh hoạt giữa các nhóm thực phẩm và chế biến đa dạng món ăn để bữa ăn của trẻ cân đối dinh dưỡng hợp lý.

Bài viết liên quan:

Tài liệu tham khảo:

  1. NIH. Vitamin A and Carotenoids. https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminA-HealthProfessional/ (đã truy cập 31/03/2026)
  2. NIH. Phototransduction. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK10806/ (đã truy cập 31/03/2026)
  3. PMC. Role of Vitamin A in the Immune System. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6162863/ (đã truy cập 31/03/2026)
  4. Viện Dinh dưỡng. NHU CẦU DINH DƯỠNG KHUYẾN NGHỊ CHO NGƯỜI VIỆT NAM 2026 (đã truy cập 31/03/2026)
  5. Viện Dinh dưỡng. Bảng thành phần Thực phẩm Việt Nam (2017) 2 (đã truy cập 31/03/2026)
  6. NIH. Vitamin A. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482362/ (đã truy cập 31/03/2026)
  7. NIH. Vitamin A and Carotenoids. https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminA-Consumer/#h6 (đã truy cập 31/03/2026)

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp các thực phẩm giàu vitamin A nên bổ sung cho trẻ | Vinamilk