Mẹ hãy chọn giai đoạn

Những năm đầu đời là giai đoạn quan trọng nhất cho sự phát triển não bộ.
Trọng lượng não của bé đạt 80% trọng lượng não người lớn khi 2 tuổi và gần bằng 100% khi bé 6 tuổi.

Trí nhớ tốt biểu hiện bé thông minh. Dielac Alpha Gold mới với công thức IQ, được chứng nhận lâm sàng giúp tăng cân và chiều cao, bổ sung gấp ba DHA, gấp đôi Cholin, và Lutein từ DSM Thụy Sĩ, hỗ trợ trí nhớ tốt, bé thông minh

Khuyến nghị FAO/WHO về hàm lượng DHA cho trẻ

icon1        icon2

ĐIỀU KÌ ĐIỆU TỪ DIELAC ALPHA GOLD

Hỗ trợ phát triển trí não

Bổ sung gấp 3 lần DHA, kết hợp với ARA , axit Alpha – linoleic, axit Linoleic, TaurinLutein tạo thành hệ thống dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển của não bộ, võng mạc giúp tăng cường khả năng nhận thức của trẻ.

Cholin được bổ sung gấp đôi, là tiền tố tổng hợp PhosphatidylcholinAcetylcholin , đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc màng tế vào thần kinh, hỗ trợ dẫn truyền xung thần kinh, giúp ghi nhớ và tăng cường khả năng học hỏi của bé.

Phát triển thể chất, chiều cao

CanxiPhốt pho thích hợp, cùng với hàm lượng Vitamin D3 cao, Vitamin K, Magiê giúp hệ xương và răng của trẻ chắc khỏe, phát triển tốt về chiều cao

Giàu các dưỡng chất và vitamin, khoáng chất cần thiết cho nhu cầu phát triển thể chất cho trẻ trong giai đoạn này.

Tăng sức đề kháng và sức khỏe hệ tiêu hóa

Sữa non Colostrum là sữa bò được vắt ra trong 48 giờ đầu sau khi sinh chứa rất nhiều kháng thể và các vi chất Kẽm, Selen, Vitamin A,D3, C giúp tăng cường sức đề kháng, bảo vệ trẻ luôn khỏe mạnh, giúp chống lại các bệnh nhiễm khuẩn khi tiếp xúc nhiều hơn với môi trường xung quang.

Chất xơ hòa tan Oiligofructose ( FOS) giúp tăng cường hệ vi khuẩn có lợi cho đường ruột , hỗ trợ hệ tiêu hóa của trẻ được khỏe mạnh, giúp nhậu tràng, từ đó hấp thu các chất dinh dưỡng tốt hơn.

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Dielac Alpha Gold
trẻ từ 0-6 tháng

Thành phần trung bình Trong 100g bột Trong 1 ly đã pha Đơn vị
Năng lượng 515 67 kCal
Chất đạm 11,2 1,5 g
Chất béo 28 3,6 g
Acid linoleic 4500 585 mg
Acid Alpha-linolenic 460 59,8 mg
DHA (Docosahexacnoic acid) 58 7,5 mg
ARA (Arachidonic acid) 58 7,5 mg
Hydrat Carbon 54,1 7 g
Chất xơ hoà tan 1,2 0,16 g
Taurin 34 4,4 mg
Inositol 24 3,1 mg
L-carnitine 12 1,6 mg
Lutein 90 11,7 mcg
Độ ẩm 3 0 g
Khoáng chất
Natri 150 19,5 mg
kali 550 71,5 mg
clorid 280 36,4 mg
canxi 410 53,3 mg
Phốt pho 270 35,1 mg
Magie 35 4,6 mg
Mangan 61 7,9 mcg
Sắt 6 0,78 mg
I ốt 105 13,7 mcg
Kẽm 4,6 0,6 mg
Đồng 0,35 0,05 mg
Selen 14,5 1,9 mcg
Vitamins
Vitamin A 1550 202 I,U
VitaminD3 312 40,6 I,U
Vitamin E 6,3 0,82 mg
Vitamin K1 40 5,2 mcg
Vitamin C 65 8,5 mg
Vitamin B1 0,43 0,06 mg
Vitamin B2 0,5 0.07 mg
Vitamin PP 4,5 0,59 mg
Vitamin B6 0,23 0,03 mg
Acid folic 80 10,4 mcg
Acid pantothenic 3,3 0,43 mg
Vitamin B12 0,9 0,12 mcg
Biotin 11 1,43 mcg
Cholin 120 15,6 mg
Dielac Alpha Gold
trẻ từ 6-12 tháng

Thành phần trung bình Trong 100g bột Trong 1 ly đã pha Đơn vị
Năng lượng 496 64,5 kCal
chất đạm 16,2 2,1 g
Chất béo 25 3,3 g
Acid linoleic 3600 468 mg
Acid Alpha-linolenic 400 52 mg
DHA (Docosahexacnoic acid) 58 7,5 mg
ARA (Arachidonic acid) 58 7,5 mg
Hydrat Carbon 50,8 6,6 g
Chất xơ hoà tan 2 0,26 g
Taurin 39 5,1 mg
Inositol 25 3,3 mg
L - cartini 12 1,6 mg
Lutein 90 11,7 mcg
Độ ẩm 3 0 g
Khoáng chất
Natri 200 26 mg
Kali 730 94,9 mg
Clorid 350 45,5 mg
Canxi 510 66,3 mg
Phốt pho 390 50,7 mg
Magie 50 6,5 mg
Mangan 75 9,8 mcg
SẮt 7 0,91 mg
I ốt 120 15,6 mcg
Kẽm 5,5 0,72 mg
Đồng 0,35 0,05 mg
Selen 17 2,2 mcg
Vitamins 0 0 0
Vitamin A 1650 215 I,U
Vitamin D3 336 43,7 I,U
Vitamin E 7 0,91 mg
Vitamin K1 42 5,5 mcg
Vitamin C 70 9,1 mg
Vitamin B1 0,55 0,07 mg
Vitamin B2 0,8 0,1 mg
Vitamin PP 5,2 0,68 mg
Vitamin B6 0,3 0,04 mg
Acid folic 90 11,7 mcg
Acid pantothenic 4 0,52 mg
Vitamin B12 1,3 0,17 mcg
Biotin 14 1,8 mcg
Cholin 165 21,5 mg
Dielac Alpha Gold
Trẻ từ 1-2 tuổi

Thành phần trung bình Trong 100g bột Trong 1 ly đã pha Đơn vị
Năng lượng 468 156 kCal
Chất đạm 17 5,8 g
Chất béo 19 6,5 g
Acid linoleic 3000 1020 mg
Acid Alpha-linolenic 260 88,4 mg
DHA (Docosahexacnoic acid) 25 8,5 mg
ARA (Arachidonic acid) 65 22,4 mg
Hyđrat cacbon 54 18,4 g
Chất xơ hòa tan 3 1 g
Taurin 55 18,7 mg
Lutein 150 51 mcg
Độ ẩm 3 g
Khoáng chất
Natri 213 72,4 mg
Kali 895 304 mg
Clorid 460 156 mg
Canxi 715 243 mg
Phốt pho 530 180 mg
Ma-giê 89 30,3 mg
Mangan 86 29,2 mcg
Sắt 8,5 2,9 mg
I-ốt 120 40,8 mcg
Kẽm 5,3 1,8 mg
Đồng 20 6,8 mg
Selen 20 6,8 mcg
Vitamins
Vitamin A 1600 544 I,U
Vitamin D3 412 140 I,U
Vitamin E 7,3 2,5 mg
Vitamin K1 21 7,1 mcg
Vitamin C 55 18,7 mg
Vitamin B1 1,6 0,2 mg
Vitamin B2 1,8 0,27 mg
Vitamin PP 7,5 2,6 mg
Vitamin B6 0,73 0,25 mg
Acid folic 118 37,4 mcg
Acid pantothenic 3 1 mg
Vitamin B12 1,6 0,54 mcg
Biotin 14 4,8 mcg
Cholin 228 74,8 mg
Dielac Alpha Gold
Trẻ từ 2-6 tuổi

Thành phần trung bình Trong 100g bột Trong 1 ly đã pha Đơn vị
Năng lượng 455 155 kCal
Chất đạm 17 5,8 g
Chất béo 18 6,1 g
Acid linoleum 2800 952 mg
Acid Alpha-linolenic (Omega 3) 250 85 mg
ARA (Arachidonic acid) 11 3,7 mg
DHA (Docosahexacnoic acid) 66 22,4 mg
Hydrat Carbon 55 18,7 g
Chất xơ hoà tan 3 1 g
Lysine 1500 510 mg
Taurin 55 18,7 mg
Lutein 225 76,5 mcg
Độ ẩm 3 0 g
Khoáng chất
Natri 230 78,2 mg
Kali 895 304 mg
Clorid 460 156 mg
Canxi 750 255 mg
Phốt pho 530 180 mg
Magiê 60 20,4 mg
Mangan 90 30,6 mcg
Sắt 8,5 2,9 mg
I ốt 110 37,4 mcg
Kẽm 5,4 1,8 mg
Đồng 0,35 0,12 mg
Selen 21 7,1 mcg
Vitamins 0 0 0
Vitamin A 1600 544 I,U
Vitamin D3 412 140 I,U
Vitamin E 8 2,7 mg
Vitamin K1 21 7,1 mcg
Vitamin C 56 19 mg
Vitamin B1 0,63 0,21 mg
Vitamin B2 0,8 0,27 mg
Vitamin PP 7,5 2,6 mg
Vitamin B6 0,75 0,26 mg
Acid folic 115 39,1 mcg
Acid panthotenic 3,4 1,2 mg
Vitamin B12 1,5 0,51 mcg
Biotin 15 5,1 mcg
Cholin 220 74,8 mg

chủng loại & quy cách đóng gói

Dielac Alpha Gold gồm các chủng loại bao bì sau:

Sữa Bột
  • Hộp thiếc 400 g
  • Hộp giấy 400 g
  • Hộp thiếc 900 g
Sữa Bột Pha Sẵn
  • Lốc 4 hộp 110 ml
  • Lốc 4 hộp 180 ml

Mẹ cần hỗ trợ?

Trung tâm tư vấn dinh dưỡng

1900545425

Viết cho chúng tôi

email