Giúp bé dễ hấp thu,
tiêu hóa khỏe

  • Chất xơ hòa tan GOS từ Nhật và FOS với tỷ lệ vàng 9:1
  • Kết hợp với Probiotics Bifidobacterium , BB-12TM
BB-12TM là thương hiệu của Chr. Hansen A/S

Hỗ trợ phát triển não bộ

  • 100% DHA từ tảo đáp ứng hàm lượng theo khuyến nghị hằng ngày của các chuyên gia y tế Thế giới FAO/WHO (1)
  • Taurin từ Nhật cùng Lutein và Cholin
(1) Cùng với bữa ăn hằng ngày, 2 ly Vinamilk Yoko Gold 3 giúp cung cấp lượng DHA theo khuyến nghị hằng ngày của FAO/WHO cho trẻ từ 2 - 4 tuổi là 100 - 150 mg (DHA +EPA) và cho trẻ từ 4 - 6 tuổi là 150 - 200 mg *DHA + EPA).

Vị nhạt thanh

  • Công thức sữa với vị nhạt thanh, gần với sữa tự nhiên.
Dưỡng chất tốt từ
nhật bản

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Yoko Gold 1
Dành cho trẻ từ 0-12 tháng

Thành phần trung bìnhTrong 100g bộtTrong 1 ly đã phaĐơn vị
Năng lượng51567kcal
Chất đạm11,41,5g
Chất béo283,6g
    Acid linoleic4500585mg
    Acid alpha-linolenic46059,8mg
    ARA (Arachidonic acid)14018,2mg
    DHA (Docosahexaenoic acid)709,1mg
Hyđrat cacbon53,57g
Chất xơ hòa tan
    GOS1,440,19g
    FOS0,160,02g
Taurin344,4mg
Inositol243.1mg
L-Carnitin121,6mg
Nucleotid212,7mg
Lutein9011,7μg
Độ ẩm3g
Khoáng chất
Natri15019,5mg
Kali55071,5mg
Clorid28036,4mg
Calci41053,3mg
Phospho27035,1mg
Magnesi354,6mg
Mangan617,9μg
Sắt60.78mg
Iod15019,5μg
Kẽm4,60,6mg
Đồng0,350,05mg
Selen14,51,9μg
Vitamin
Vitamin A1550202IU
Vitamin D331240,6IU
Vitamin E6,50,85mg α-TE
Vitamin K1405,2μg
Vitamin C658,5mg
Vitamin B10,430,06mg
Vitamin B20,50,07mg
Vitamin PP4,50,59mg
Vitamin B60,230,03mg
Acid folic8010,4μg
Acid pantothenic3,30,43mg
Vitamin B120,90,12μg
Biotin111,4μg
Cholin12015,6mg
Bifidobacterium1×1091,3×108cfu
Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cách pha

  • 1 Rửa tay và dụng cụ pha chế thật sạch.
  • 2 Đun sôi dụng cụ pha chế trong khoảng 10 phút trước khi sử dụng.
  • 3 Đun nước sôi khoảng 5 phút. Sau đó để nguội đến khoảng 50°C.
  • 4 Rót nước vào dụng cụ pha chế theo lượng hướng dẫn.
  • 5 Cho sản phẩm theo số muỗng tương ứng với lượng nước như bảng hướng dẫn.
  • 6 Lắc nhẹ hoặc khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn. Làm nguội nhanh và kiểm tra nhiệt độ bằng cách nhỏ vài giọt lên cổ tay. Nếu thấy độ ấm vừa đủ, cho trẻ dùng ngay.

Lưu ý:

– Chỉ dùng tối đa trong vòng 1 giờ và phần dư phải đổ bỏ.
– Chỉ sử dụng muỗng có trong hộp. Pha đúng lượng như hướng dẫn. Sử dụng ít hoặc nhiều hơn có thể làm ảnh hưởng đến sức khoẻ trẻ.

Bảng hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ
Tuổi của trẻMỗi lần uốngSố lần uống/ngày
Số muỗng (gạt ngang)Lượng nước (ml)
0 – 1 tuần2607 – 8
1 – 2 tuần3906 – 7
2 – 4 tuần41206 – 7
1 – 3 tháng51505 – 6
3 – 6 tháng61805 – 6
6 – 12 tháng *72103 – 4

* Ở độ tuổi này trẻ bắt đầu ăn dặm, ngoài Vinamilk Yoko Gold 1 nên cho trẻ ăn thêm các thức ăn bổ sung khác.

Yoko Gold 2
Dành cho trẻ từ 1-2 tuổi

Thành phần trung bìnhTrong 100g bộtTrong 1 ly đã phaĐơn vị
Năng lượng471160kcal
Chất đạm15,55,3g
Chất béo206,8g
    Acid linoleic30001020mg
    Acid alpha-linolenic300102mg
    ARA (Arachidonic acid)258,5mg
    DHA (Docosahexaenoic acid)6622,4mg
Hyđrat cacbon56,419,2g
Chất xơ hòa tan
    GOS1,440,49g
    FOS0,160,05g
Taurin5518,7mg
Nucleotid217,1mg
Lutein15051µg
Độ ẩm3g
Khoáng chất
Natri20068mg
Kali750255mg
Clorid350119mg
Calci670228mg
Phospho410139mg
Magnesi8027,2mg
Mangan8629,2μg
Sắt8,52,9mg
Iod12040,8μg
Kẽm51,7mg
Đồng0,340,12mg
Selen206,8μg
Vitamin
Vitamin A1600544IU
Vitamin D3412140IU
Vitamin E7,32,5mg α-TE
Vitamin K1217,1μg
Vitamin C5518,7mg
Vitamin B10,60,2mg
Vitamin B20,70,24mg
Vitamin PP7,52,6mg
Vitamin B60,730,25mg
Acid folic11037,4μg
Acid pantothenic31mg
Vitamin B121,20,41μg
Biotin124,1μg
Cholin22074,8mg
Bifidobacterium1×1093,4×108cfu
Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cách pha

  • 1 Đun nước sôi khoảng 5 phút, sau đó để nguội đến mức còn âm ấm (khoảng 50°C).
  • 2 Rót 180 ml nước vào dụng cụ pha chế.
  • 3 Cho từ từ 6 muỗng gạt Vinamilk Yoko Gold (khoảng 34 g) vào dụng cụ pha chế.
  • 4 Khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn.

Lưu ý:

– Các dụng cụ pha chế phải được rửa sạch và tiệt trùng trước khi sử dụng.
– Chỉ dùng tối đa trong vòng 1 giờ và phần dư phải đổ bỏ. Pha đúng lượng như hướng dẫn. Sử dụng ít hoặc nhiều hơn có thể làm ảnh hưởng đến sức khoẻ trẻ.

Lượng dùng đề nghị

2 – 3 ly mỗi ngày.

Yoko Gold 3
Dành cho trẻ từ 2-6 tuổi

Thành phần trung bìnhTrong 100g bộtTrong 1 ly đã phaĐơn vị
Năng lượng461157kcal
Chất đạm165,4g
Chất béo186,1g
    Acid linoleic2800952mg
    Acid alpha-linolenic25085mg
    ARA (Arachidonic acid)113,7mg
    DHA (Docosahexaenoic acid)6622,4mg
Hyđrat cacbon57,919,7g
Chất xơ hòa tan
    GOS1,440,49g
    FOS0,160,05g
Taurin5518,7mg
Nucleotid217,1mg
Lutein15051µg
Độ ẩm3g
Khoáng chất
Natri21071,4mg
Kali750255mg
Clorid350119mg
Calci700238mg
Phospho430146mg
Magnesi7023,8mg
Mangan8629,2μg
Sắt8,52,9mg
Iod12040,8μg
Kẽm5,21,8mg
Đồng0,350,12mg
Selen206,8μg
Vitamin
Vitamin A1650561IU
Vitamin D3412140IU
Vitamin E82,7mg α-TE
Vitamin K1217,1μg
Vitamin C5619mg
Vitamin B10,630,21mg
Vitamin B20,750,26mg
Vitamin PP7,52,6mg
Vitamin B60,750,26mg
Acid folic11539,1μg
Acid pantothenic31mg
Vitamin B121,30,44μg
Biotin134,4μg
Cholin22074,8mg
Bifidobacterium1×1093,4×108cfu
Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cách pha

  • 1 Đun nước sôi khoảng 5 phút, sau đó để nguội đến mức còn âm ấm (khoảng 50°C).
  • 2 Rót 180 ml nước vào dụng cụ pha chế.
  • 3 Cho từ từ 6 muỗng gạt Vinamilk Yoko Gold (khoảng 34 g) vào dụng cụ pha chế.
  • 4 Khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn.

Lưu ý:

Các dụng cụ pha chế phải được rửa sạch và tiệt trùng trước khi sử dụng.

Lượng dùng đề nghị

2 ly mỗi ngày

Yoko Gold
Sữa uống dinh dưỡng

Thành phần trung bìnhTrong 110mlTrong 180mlĐơn vị
Năng lượng86,3141kcal
Chất đạm3,15,2g
Chất béo3,35,4g
    Acid linoleic517846mg
    Acid alpha-linolenic5590mg
    DHA (Docosahexaenoic acid)10,617,3mg
Hyđrat cacbon10,617,4g
Chất xơ hòa tan0,791,3mg
Taurin10,617,3mg
Nucleotid3,86,3mg
Lutein27,545µg
Khoáng chất
Natri40,766,6mg
Kali143234mg
Clorid82,5135mg
Calci155253mg
Phospho88144mg
Magnesi10,417,1mg
Mangan12,119,8μg
Sắt1,21,9mg
Iod17,628,8μg
Kẽm0,991,6mg
Đồng0,0490,08mg
Selen46,6μg
Vitamin
Vitamin A275450IU
Vitamin D366108IU
Vitamin E1,62,7mg α-TE
Vitamin K14,47,2μg
Vitamin C15,425,2mg
Vitamin B10,070,11mg
Vitamin B20,160,27mg
Vitamin PP1,11,8mg
Vitamin B60,090,16mg
Acid folic20,934,2μg
Acid pantothenic0,460,75mg
Vitamin B120,340,55μg
Biotin1,93,2μg
Cholin33,554,9mg
Hướng dẫn sử dụng

Ngon hơn khi uống lạnh.

Lắc đều trước khi sử dụng.

Sản phẩm cho 1 lần sử dụng.

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Lưu ý:

Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi.

Lượng dùng đề nghị

Hộp 180ml: 2 hộp mỗi ngày.

Hộp 110ml: 3 hộp mỗi ngày.

DÒNG SẢN PHẨM CAO CẤP
VỚI DƯỠNG CHẤT TỐT
TỪ NHẬT BẢN

YOKO GOLD 1 Cho trẻ từ 0 - 1 tuổi
Hộp thiếc 350g Hộp thiếc 850g
YOKO GOLD 2 Cho trẻ từ 1 - 2 tuổi
Hộp thiếc 350g Hộp thiếc 850g
YOKO GOLD 3 Cho trẻ từ 2 - 6 tuổi
Hộp thiếc 850g
SỮA UỐNG DINH DƯỠNG
Hộp giấy 110ml Hộp giấy 180ml

XÁC NHẬN THÔNG TIN

  • Thông tin sản phẩm này chỉ dành cho Nhân viên Y tế
  • Thông tin này chỉ dành cho người có nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu về sản phẩm
* Vui lòng gọi số hotline 1900545425 để được tư vấn thêm về thông tin sản phẩm.
BỎ QUA XÁC NHẬN Vui Lòng chọn xác nhận

Mẹ cần hỗ trợ?

Trung tâm tư vấn dinh dưỡng

1900545425

Viết cho chúng tôi

Email

GỬI CÂU HỎI CHO CHÚNG TÔI

* Dưới 200 ký tự