Mẹ hiểu rằng, để bé có thể phát triển khỏe mạnh, thông minh, sức khỏe hệ miễn dịch và khả năng hấp thụ dưỡng chất tốt là yếu tố rất quan trọng.

Vinamilk Platinum – với công thức “chuyên biệt” bổ sung chất xơ hòa tan FOS18 tỷ* lợi khuẩn Probiotics từ tập đoàn Chris Hansen Đan Mạch, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất. Cùng hỗn hợp 5 loại Nucleotid – tăng cường hệ miễn dịch của trẻ.
Đặc biệt bổ sung 100% DHA từ tảo tinh khiết, cùng tỷ lệ Vitamin D3 – Canxi tối ưu, giúp bé Cao Khỏe, Thông Minh vượt trội.

Hàm lượng DHA đáp ứng theo khuyến nghị FAO/WHO

*Giá trị tại thời điểm đóng gói

CÔNG THỨC ĐỘT PHÁ CHUYÊN BIỆT
TỪ VINAMILK PLATINUM

Hỗ trợ phát triển não bộ

Bổ sung 100% DHA Từ Tảo Tinh Khiết, kết hợp với ARA, axít Alpha-linolenic, axít Linoleic, TaurinLutein tạo thành hệ dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển của não bộ, võng mạc mắt, giúp tăng cường khả năng nhận thức của trẻ.

Tăng khả năng hấp thu

Chất xơ hòa tan FOS cùng hệ men vi sinh Bifidobacterium, BB-12TM và Lactobacillus rhamnosus GG, LGGTM giúp tăng cường hệ vi khuẩn có lợi, hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa, giúp hấp thu dưỡng chất tốt hơn.

BB-12TM là thương hiệu của Chr. Hansen A/S
& LGGTMTM là thương hiệu của Valio Ltd.

Phát triển chiều cao,
thể chất

Tỉ lệ CanxiPhốt pho thích hợp, cùng với Vitamin D3, Vitamin K, Magiê giúp phát triển tốt hệ xương và răng của trẻ, hỗ trợ phát triển chiều cao.

Giàu Vitamin và khoáng chất thiết yếu cho nhu cầu phát triển thể chất cho trẻ.

Tăng sức đề kháng

Hỗn hợp Nucleotid, cùng các vi chất Kẽm, Selen, Vitamin A, D3, C giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ hệ miễn dịch của trẻ, bảo vệ trẻ khỏe mạnh.

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG

Platinum (1+)
Dành cho trẻ từ 1-2 tuổi

Thành phần trung bìnhTrong 100g bộtTrong 1 ly đã phaĐơn vị
Năng lượng470179kCal
Chất đạm176,5g
Chất béo21,18g
Acid linoleic40001520mg
Acid alpha-linolenic350133mg
ARA (Arachidonic acid)3111,8mg
DHA (Docosahexaenoic acid)6323,9mg
Hyđrat Carbon51,919,7g
Chất xơ hòa tan31,1g
Taurin4115,6mg
Nucleotid218mg
Lutein13551,3µg
Độ ẩm3g
Khoáng chất(*)
Natri25095mg
Kali830315mg
Clorid460175mg
Calci695264mg
Phospho535203mg
Magnesi8933,8mg
Mangan350133µg
Sắt8,63,3mg
Iod11543,7µg
Kẽm5,52,1mg
Đồng0,350,13mg
Selen207,6µg
Vitamins (*)
Vitamin A1740661I,U
Vitamin D3400152I,U
Vitamin E124,6mg α-TE
Vitamin K14517,1µg
Vitamin C8532,3mg
Vitamin B10,80,3mg
Vitamin B21,20,46mg
Vitamin PP7,12,7mg
Vitamin B60,90,34mg
Acid folic18771,1µg
Acid pantothetic3,51,3mg
Vitamin B122,71µg
Biotin228,4µg
Cholin15057mg
Bifidobacterium1x1093,8x108cfu
Lactobacillus rhamnosus1x1093,8x108cfu

Platinum (2+)
Dành cho trẻ từ 2-10 tuổi

Thành phần trung bìnhTrong 100g bộtTrong 1 ly đã phaĐơn vị
Năng lượng465177kCal
Chất đạm17,16,5g
Chất béo20,17,6g
Acid linoleic38001444mg
Acid alpha-linolenic350133mg
ARA (Arachidonic acid)134,9mg
DHA (Docosahexaenoic acid)83,531,7mg
Hyđrat Carbon52,820,1g
Chất xơ hòa tan31,1g
Taurin4115,6mg
Nucleotid218mg
Lutein14053,2µg
Độ ẩm3g
Khoáng chất(*)
Natri25095mg
Kali830315mg
Clorid465177mg
Calci735279mg
Phospho560213mg
Magnesi6022,8mg
Mangan350133µg
Sắt8,63,3mg
Iod11543,7µg
Kẽm5,52,1mg
Đồng0,350,13mg
Selen218µg
Vitamins (*)
Vitamin A1800684I,U
Vitamin D3412157I,U
Vitamin E103,8mgTE
Vitamin K14517,1µg
Vitamin C8833,4mg
Vitamin B10,760,29mg
Vitamin B21,30,49mg
Vitamin PP7,12,7mg
Vitamin B610,38mg
Acid folic18269,2µg
Acid pantothetic3,51,3mg
Vitamin B122,50,95µg
Biotin228,4µg
Cholin16060,8mg
Bifidobacterium1x1093,8x108cfu
Lactobacillus rhamnosus1x1093,8x108cfu

CHỦNG LOẠI VÀ QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Vinamilk Platinum gồm loại sau:
Sữa bột Vinamilk Platinum 1+: dành cho trẻ từ 1-2 tuổi
Sữa bột Vinamilk Platinum 2+: dành cho trẻ từ 2-10 tuổi

Quy cách đóng gói của sữa bột Vinamilk Platinum:
Hộp thiếc 900 g
Hộp thiếc 400 g

XÁC NHẬN THÔNG TIN

  • Thông tin sản phẩm này chỉ dành cho Nhân viên Y tế
  • Thông tin này chỉ dành cho người có nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu về sản phẩm
* Vui lòng gọi số hotline 1900545425 để được tư vấn thêm về thông tin sản phẩm.
BỎ QUA XÁC NHẬN Vui Lòng chọn xác nhận

FAO/WHO KHUYẾN NGHỊ VỀ DINH DƯỠNG CHO TRẺ

Lượng DHA cần cho phát triển trí não của trẻ từ 0 – 24 tháng tuổi

  • 0 – 6 tháng tuổi: 17 mg/ 100 kcal tiêu thụ
  • 6 – 24 tháng tuổi: 10 – 12 mg/kg trọng lượng cơ thể
    (tương đương 70 – 144 mg/ ngày)

Lượng EPA + DHA

  • 2 – 4 tuổi: 100 – 150 mg
  • 4 – 6 tuổi: 150 – 200 mg
  • 6 – 10 tuổi: 200 – 250 mg
TIẾP TỤC SỬ DỤNG Vui Lòng chọn xác nhận

Mẹ cần hỗ trợ?

Trung tâm tư vấn dinh dưỡng

1900545425

Viết cho chúng tôi

Email

GỬI CÂU HỎI CHO CHÚNG TÔI

* Dưới 200 ký tự